nổi doá

nổi doá

Một người đàn ông nổi doá khi chiếc xe của anh ấy bị hỏng.

Định nghĩa

Động từ: - Nổi giận, nổi khùng: "nổi doá" cách nói trong phương ngữ để chỉ hành động trở nên giận dữ, tức giận một cách đột ngột mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Thấy con , ông ta nổi giận dữ dội.)
  • (Đừng nói nữa, kẻo anh ấy nổi khùng lên.)
  • (Chỉ một chuyện nhỏ, ấy đã tức giận với chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổi doá vô cớ": nổi giận không có lý do chính đáng.

    • Anh ta hay nổi doá vô cớ khiến mọi người khó chịu. (Anh ta thường nổi giận không lý do, làm mọi người khó chịu.)
  • "nổi doá lên đùng đùng": nổi giận một cách dữ dội, không kiềm chế.

    • Nghe tin đó, ông chủ nổi doá lên đùng đùng. (Nghe tin đó, ông chủ nổi cơn thịnh nộ dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Nổi (động từ): bắt đầu, phát sinh, trở nên.

    • Trời nổi gió. (Trời bắt đầu gió.)
  • Doá (tính từ, phương ngữ): tức giận, nóng nảy.

    • Tính doá lắm, dễ nổi khùng. (Tính nóng nảy lắm, dễ nổi giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nổi giận: trở nên giận dữ.
  • Nổi khùng: nổi giận một cách mất kiểm soát.
  • Nổi nóng: trở nên nóng tính, tức giận.
  • Nổi xung: nổi giận dữ dội (phương ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Nổi doá như trái bắp rang: nổi giận một cách dữ dội đột ngột.
    • Chỉ bị chọc một câu, anh ta đã nổi doá như trái bắp rang. (Chỉ bị trêu một câu, anh ta đã nổi giận dữ dội.)

Từ chứa "nổi doá"